Skip to main content

Sinh video (Bước 1/3): Bắt đầu tác vụ

Thông tin

API video tuân theo chuẩn OpenAI Videos API. Chi tiết về mô hình Veo, xem tại tài liệu của Gemini Enterprise Agent Platform.

Chi phí

Video được tính tiền theo số giây ngay khi tác vụ được tạo:

  • veo-3.1-generate-001: $0.40 / giây
  • veo-3.1-fast-generate-001: $0.10 / giây (720p), $0.12 / giây (1080p), $0.30 / giây (4K)
  • veo-3.1-lite-generate-001: $0.05 / giây (720p), $0.08 / giây (1080p)

Ví dụ: một video 8 giây bằng veo-3.1-generate-001 tốn $3.20.

POST /v1/videos​

Gửi một yêu cầu chứa mô tả (prompt) để bắt đầu quá trình tạo video. API trả về id của video để bạn theo dõi trong các bước tiếp theo.

Cấu trúc yêu cầu (Request Body)​

modelstringRequired

Mô hình sẽ sử dụng để tạo video:

  • veo-3.1-generate-001: chất lượng cao nhất
  • veo-3.1-fast-generate-001: nhanh hơn, rẻ hơn
  • veo-3.1-lite-generate-001: rẻ nhất
promptstringRequired

Mô tả chi tiết về video cần tạo.

secondsstring

Thời lượng video: "4", "6" hoặc "8". Mặc định là "8".

sizestring

Kích thước video, quyết định tỷ lệ khung hình và độ phân giải:

  • "1280x720" (16:9, 720p, mặc định), "1920x1080" (16:9, 1080p)
  • "720x1280" (9:16, 720p), "1080x1920" (9:16, 1080p)
input_referencefile

Ảnh khởi đầu để tạo video từ ảnh (image-to-video). Khi có trường này, gửi request dạng multipart/form-data thay vì JSON. Xem ví dụ ở hướng dẫn tạo video.


Cấu trúc Phản hồi (Response Body)​

idstring

ID của video. Dùng giá trị này để kiểm tra trạng thái ở Bước 2 và tải video ở Bước 3.

statusstring

Trạng thái tác vụ, ban đầu là processing.

curl -X POST "https://api.thucchien.ai/v1/videos" \
-H "Content-Type: application/json" \
-H "Authorization: Bearer " \
-d '{
"model": "",
"prompt": "",
"seconds": "",
"size": ""
}'
Example Response
{
"id": "video_bGl0ZWxsbTpjdXN0b21fbGxtX3Byb3ZpZGVy...",
"object": "video",
"status": "processing",
"created_at": 1790159271,
"model": "veo-3.1-lite-generate-001"
}